English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cliche

Best translation match:
English Vietnamese
cliche
* danh từ
- lời nói sáo, câu nói rập khuôn
- (ngành in) clisê, bản in đúc (bằng chì hay đồng)

Probably related with:
English Vietnamese
cliche
khuôn mẫu ; nói rập khuôn ; rập khuôn ; tôi thật sự như vậy đấy ;
cliche
khuôn mẫu ; nói rập khuôn ; rập khuôn ;

May be synonymous with:
English English
cliche; banality; bromide; commonplace; platitude
a trite or obvious remark

May related with:
English Vietnamese
cliché
* danh từ
- lời nói sáo, câu nói rập khuôn
- (ngành in) clisê, bản in đúc (bằng chì hay đồng)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: