English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cleansing

Probably related with:
English Vietnamese
cleansing
gột sạch mọi thứ ; gột sạch ; khiết ; làm sạch ; m ; người được sạch ; rửa mặt ; sạch sẽ ; sạch ; thanh lọc ; trước đó rằng ; tẩy uế cho người quá cố ; tẩy uế ; việc rửa mặt ; được sạch ;
cleansing
gột sạch mọi thứ ; gột sạch ; khiết ; làm sạch ; người được sạch ; rửa mặt ; sạch sẽ ; sạch ; thanh lọc ; trước đó rằng ; tẩy uế ; việc rửa mặt ; được sạch ;

May be synonymous with:
English English
cleansing; cleaning; cleanup
the act of making something clean
cleansing; ablutionary
cleansing the body by washing; especially ritual washing of e.g. hands
cleansing; purifying
acting like an antiseptic

May related with:
English Vietnamese
cleanse
* ngoại động từ
- làm cho sạch sẽ; làm cho tinh khiết; tẩy, rửa
=to cleanse the blood+ tẩy máu
=to cleanse someone of his sin+ tẩy rửa hết tội lỗi cho ai
- nạo, vét (cống...)
- (kinh thánh) chữa khỏi (bệnh hủi, phong...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: