English to Vietnamese
Search Query: clays
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
clays
|
đất ;
|
|
clays
|
đất ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
clay
|
* danh từ
- đất sét, sét - (nghĩa bóng) cơ thể người !to wet (moisten) one's clay - uống (nước...) nhấp giọng - ống điếu bằng đất sét ((cũng) clay pipe) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
