English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: claus

Probably related with:
English Vietnamese
claus
ciaus ; già noel ; già noel đấy ; già nô en cũng ; già nô en nào cả ; già nô en thì ; tôi là claus ; ấy ;
claus
ciaus ; già noel ; già noel đấy ; già nô en cũng ; già nô en nào cả ; già nô en thì ; tôi là claus ; ấy ;

May related with:
English Vietnamese
clause
* danh từ
- (ngôn ngữ học) mệnh đề
=main clause+ mệnh đề chính
=subordinate clause+ mệnh đề phụ
- điều khoản (của một hiệp ước...)
santa claus
* danh từ
- ông già Nô-en
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: