English to Vietnamese
Search Query: claus
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
claus
|
ciaus ; già noel ; già noel đấy ; già nô en cũng ; già nô en nào cả ; già nô en thì ; tôi là claus ; ấy ;
|
|
claus
|
ciaus ; già noel ; già noel đấy ; già nô en cũng ; già nô en nào cả ; già nô en thì ; tôi là claus ; ấy ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
clause
|
* danh từ
- (ngôn ngữ học) mệnh đề =main clause+ mệnh đề chính =subordinate clause+ mệnh đề phụ - điều khoản (của một hiệp ước...) |
|
santa claus
|
* danh từ
- ông già Nô-en |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
