English to Vietnamese
Search Query: clapping
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
clapping
|
cũng vỗ tay ; sợ ; tiếng vỗ tay ; việc vỗ tay ; vỗ tay theo ; vỗ tay ; đang vỗ tay không ;
|
|
clapping
|
cũng vỗ tay ; sợ ; tiếng vỗ tay ; việc vỗ tay ; vỗ tay theo ; vỗ tay ; đang vỗ tay không ; đứng dậy vỗ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
clapping; applause; hand clapping
|
a demonstration of approval by clapping the hands together
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
clap-net
|
* danh từ
- lưới gấp bắt chim nhỏ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
