English to Vietnamese
Search Query: clams
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
clams
|
chín mấy con trai trai ; từng con ;
|
|
clams
|
chín mấy con trai trai ; từng con ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
clams; boodle; bread; cabbage; dinero; dough; gelt; kale; lettuce; lolly; loot; lucre; moolah; pelf; scratch; shekels; simoleons; sugar; wampum
|
informal terms for money
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
razor-clam
|
* danh từ
- (động vật học) trai móng tay |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
