English to Vietnamese
Search Query: claire
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
claire
|
chúng ; chị claire ; ciaire ; clair ; claire phải ; claire thì ; claire à ; claire ạ ; cô claire ; là claire ; mặc ; nghe ; thức ; tên claire ; với claire ;
|
|
claire
|
chúng ; chị claire ; ciaire ; clair ; claire phải ; claire thì ; claire à ; claire ạ ; cô claire ; là claire ; nghe ; thức ; tên claire ; với claire ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
en clair
|
* phó từ
- bằng chữ thường (không phải mật mã) (bức điện...) |
|
clair-audience
|
* danh từ
- khả năng nghe những âm thanh người khác không nghe được |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
