English to Vietnamese
Search Query: claimed
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
claimed
|
cho biết ; cho ; chết ; chủ ; công nhận ; cướp đi ; khai ; khai đi ; khẳng định ; làm chết ; lời đồn đại ; nh ; nhận là mình ; nhận ; nào nhận ; này khẳng định ; nói là ; nói rằng ; nói ; quả quyết ; ra nhận ; tuyên bố là của mình ; tuyên bố nhận ; tuyên bố rằng ; tuyên bố ; tự nhận mình ; đi ; đã khai là ; đã tuyên bố ; đã tước ; đòi hỏi ; đòi ; được cho là ; ảnh ;
|
|
claimed
|
chết ; chủ ; công nhận ; cướp đi ; khai ; khai đi ; khẳng định ; làm chết ; lời đồn đại ; nhận là mình ; nhận ; nào nhận ; này khẳng định ; nói là ; nói rằng ; nói ; quả quyết ; quả ; ra nhận ; tuyên bố là của mình ; tuyên bố nhận ; tuyên bố rằng ; tuyên bố ; đã khai là ; đã tuyên bố ; đã tước ; đòi hỏi ; đòi ; ảnh ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
claim-holder
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Uc) người được quyền khai thác (do chính phủ cho phép) |
|
claim-jumper
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Uc) người chiếm đoạt khu vực khai thác (của người khác) |
|
counter-claim
|
* danh từ
- sự phản tố, sự kiện chống lại * động từ - phản tố, kiện chống lại |
|
pay-claim
|
* danh từ
- yêu sách tăng lương |
|
wage-claim
|
* danh từ
- yêu sách về lương (sự tăng tiền lương do công đoàn đòi hỏi chủ trả cho thợ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
