English to Vietnamese
Search Query: civilians
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
civilians
|
cho thường dân ; công dân lương thiện ; công dân ; công dân đó ; dân nhé ; dân sự ; dân thường ; dân ; hành khách ; khách ; mọi người ; người dân thường ; người dân ; người thường ; nhiều dân thường ; nhân dân ; những công dân khác ; những người thường ; thêm thường dân ; thường dân ; vào thường dân ; đó là những thường dân ; đụng thường dân nhé ;
|
|
civilians
|
cho thường dân ; công dân lương thiện ; công dân ; công dân đó ; dân nhé ; dân sự ; dân thường ; dân ; khách ; mọi người ; người dân thường ; người dân ; người thường ; nhiều dân thường ; nhân dân ; những công dân khác ; những người thường ; thêm thường dân ; thường dân ; vào thường dân ; đó là những thường dân ; đụng thường dân nhé ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
civilianize
|
* ngoại động từ
- dân sự hoá |
|
india civilian
|
* danh từ
- công chức trong bộ máy chính quyền Anh ở Ân-ddộ (trước độc lập) |
|
civilianization
|
- xem civilianize
|
|
indian civilian
|
* danh từ
- công chức trong bộ máy chính quyền Anh ở Ân-độ (trước độc lập) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
