English to Vietnamese
Search Query: cited
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cited
|
dẫn ; khai ; mô tả ; trích dẫn ; tế đã trích dẫn những nhận ; viện dẫn ; xem ; đã nêu ; đưa ra ; được xem ;
|
|
cited
|
dẫn ; khai ; mô tả ; trích dẫn ; viện dẫn ; xem ; đã nêu ; đưa ra ; được xem ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
above-cited
|
* tính từ
- đã dẫn, đã nhắc đến |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
