English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: churches

Probably related with:
English Vietnamese
churches
các hội thánh ; các nhà thờ ; giáo hội ; hội thánh ; hội ; nhà thờ ; như nhà thờ ; những nhà thờ ; thiên ; thánh vậy ; thánh ; thờ ;
churches
các hội thánh ; các nhà thờ ; giáo hội ; hồng ; hội thánh ; hội ; nhà thờ ; như nhà thờ ; những nhà thờ ; thiên ; thánh vậy ; thánh ; thờ ;

May related with:
English Vietnamese
church service
* danh từ
- buổi lễ nhà thờ
church-goer
* danh từ
- người thường đi lễ nhà thờ
free church
* danh từ
- nhà thờ độc lập (đối với nhà nước)
church-rate
* danh từ
- thuế nộp cho nhà thờ
high church
* danh từ
- phái xem trọng việc tế lễ và uy quyền giám mục trong giáo hội Anh
latin church
* danh từ
- Giáo hội thiên chúa La Mã
low church
* danh từ
- một phái thuộc Giáo hội Anh không xem trọng quyền lực của giám mục, Dòng thờ nhỏ
state-church
* danh từ
- nhà thờ được thừa nhận là quốc giáo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: