English → Vietnamese
chuckles
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
chuckles
búp bê ; cươ ̀ i ; cười khúc khích ; cười phớ lớ ; cười ; hỡi ; tôi ; ây không thể ; ây không ; đêm ; ́ ;
chuckles
búp bê ; cươ ̀ i ; cười khúc khích ; cười phớ lớ ; cười ; hỡi ; tư ; ây không thể ; ây không ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tiếng cười khúc khích; nụ cười thầm
- sự khoái trá ra mặt
- tiếng cục cục (gà)
* nội động từ
- cười khúc khích
- (+ over) khoái trá
=to chuckle over someone's defeat+ khoái trá trước sự thất bại của ai
- kêu cục cục (gà mái)
- tiếng cười khúc khích; nụ cười thầm
- sự khoái trá ra mặt
- tiếng cục cục (gà)
* nội động từ
- cười khúc khích
- (+ over) khoái trá
=to chuckle over someone's defeat+ khoái trá trước sự thất bại của ai
- kêu cục cục (gà mái)