English to Vietnamese
Search Query: christmases
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
christmases
|
giáng sinh xưa ;
|
|
christmases
|
giáng sinh xưa ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
christmas-card
|
* danh từ
- thiếp mừng Nô-en |
|
christmas-day
|
* danh từ
- ngày lễ Nô-en (25 12) |
|
christmas-eve
|
* danh từ
- đêm Nô-en (24 12) |
|
christmas-present
|
* danh từ
- quà Nô-en |
|
christmas-tide
|
* danh từ
- tuần Nô-en |
|
christmas-tree
|
* danh từ
- cây Nô-en |
|
christmas tree
|
* danh từ
- cây Nô-el |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
