English to Vietnamese
Search Query: chores
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
chores
|
công việc nhà ; công việc vặt ; công việc ; gì ; làm việc vặt thôi ; làm việc vặt ; nhiều việc ; những công việc thường nhật ; trong nhà ; vai phụ ; việc nhà ; việc vặt ;
|
|
chores
|
công việc nhà ; công việc vặt ; công việc ; gì ; làm việc vặt thôi ; làm việc vặt ; nhiều việc ; những công việc thường nhật ; vai phụ ; việc nhà ; việc vặt ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chore
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) việc vặt, việc mọn - (số nhiều) công việc vặt trong nhà |
|
chore
|
bë ánh ; chuyện vặt vãnh ; lặt vặt ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
