English to Vietnamese
Search Query: chloroformed
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
chloroformed
|
mê ;
|
|
chloroformed
|
mê ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chloroform
|
* danh từ
- cloroform !to give chloroform to someone; to put someone under chloroform - gây mê cho người nào * ngoại động từ - gây mê - tẩm clorofom, ngâm clorofom |
|
chloroform
|
băng ga ̣ c ; gây mê ; thuốc mê ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
