English to Vietnamese
Search Query: chins
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
chins
|
cằm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chin-chin
|
* thán từ
- (thông tục) chào! (khi gặp nhau hay khi chia tay) * danh từ - lời nói xã giao - chuyện tầm phào |
|
chin-cough
|
* danh từ
- (y học) bệnh ho gà |
|
chin-wag
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự trò chuyện huyên thiên =to have a chin-wag with someone+ trò chuyện huyên thiên với ai |
|
chin-strap
|
* danh từ
- quai nón, quai mũ |
|
double chin
|
- cằm đôi, cằm hai ngấn
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
