English to Vietnamese
Search Query: chimneys
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
chimneys
|
ống khói ;
|
|
chimneys
|
ống khói ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chimney
|
* danh từ
- ống khói - lò sưởi - thông phong đèn, bóng đèn - miệng (núi lửa) - khe núi, hẽm (núi) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
