English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: chimes

Probably related with:
English Vietnamese
chimes
chuông ; giơ ; giơ ̀ ; reo ;
chimes
chuông ; giơ ; giơ ̀ ; reo ;

May related with:
English Vietnamese
chime
* danh từ
- chuông hoà âm, chuông chùm
- (số nhiều) tiếng chuông hoà âm, tiếng chuông chùm
- hoà âm, hợp âm
- (nghĩa bóng) sự hoà hợp, sự phù hợp, sự khớp
* ngoại động từ
- đánh (chuông), rung (chuông)
- gõ (giờ), đánh (giờ) (đồng hồ)
=to chime the hour+ đánh giờ
- nói lặp đi lặp lại một cách máy móc
* nội động từ
- rung, kêu vang (chuông)
- (+ in) xen vào; phụ hoạ theo
=to chime in a conversation+ xen vào câu chuyện
- (+ in, with) phù hợp, khớp với
=your plan chimes in with mine+ kế hoạch của anh ăn khớp với kế hoạch của tôi
- cùng vần với
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: