English to Vietnamese
Search Query: chills
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
chills
|
bị lạnh ; làm lạnh ; nóng lạnh ; rùng mình ; ớn lạnh ;
|
|
chills
|
bị lạnh ; làm lạnh ; nóng lạnh ; rùng mình ; ớn lạnh ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chilling
|
* tính từ
- lạnh, làm ớn lạnh - làm nhụt (nhuệ khí, nhiệt tình...) |
|
chill-proof
|
* danh từ
- không chịu ảnh hưởng khí lạnh |
|
chillness
|
- xem chill
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
