English to Vietnamese
Search Query: chili
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
chili
|
bao nhiêu ớt ; dùng đến ; ớt ;
|
|
chili
|
bao nhiêu ớt ; dùng đến ; ớt ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
chili; chili con carne
|
ground beef and chili peppers or chili powder often with tomatoes and kidney beans
|
|
chili; chile; chili pepper; chilli; chilly
|
very hot and finely tapering pepper of special pungency
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chili
|
bao nhiêu ớt ; dùng đến ; ớt ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
