English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: childed

Probably related with:
English Vietnamese
childed
sắp sinh con à ;
childed
sắp sinh con à ;

May related with:
English Vietnamese
brain-child
* danh từ
- (thông tục) con đẻ của trí óc, sản phẩm của trí óc
child-bearing
* danh từ
- sự sinh đẻ
=to be past child-bearing+ quá thời kỳ sinh đẻ
foster-child
* danh từ
- con nuôi
gutter-child
-snipe) /'gʌtəsnaip/
* danh từ
- đứa bé đầu đường xó chợ
love-child
* danh từ
- con hoang
name-child
* danh từ
- đứa bé được đặt trùng tên (với người khác để tỏ lòng kính yêu)
nurse-child
* danh từ
- trẻ em còn bú, con thơ
child segment
- (Tech) đoạn con
child allowance
- (Econ) Trợ cấp trẻ em.
+ Trong hầu hết các hệ thống THUẾ THU NHẬP đều trợ cấp cho trẻ em ăn theo.Ý tưởng này là giảm nhẹ gánh nặng chi phí nuôi dạy con cái mà gia đình phải gánh chịu.
child benefit
* danh từ
- trợ cấp nuôi con
child-minder
* danh từ
- người giữ trẻ
child-proof
* tính từ
- ngăn ngừa trẻ phá
problem child
* danh từ
- đứa bé ngỗ ngược, khó bảo
school-child
* danh từ
- đứa trẻ đi học
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: