English to Vietnamese
Search Query: chicks
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
chicks
|
bọn con gái ; chim con ; chim non ; con ga ; con gà mái ; con gái ; con nhỏ kia ; con nhỏ ; con non ; con ; các cô gái ; các em để vui vẻ ; cô gái ; cô gái ở đây ; cô nàng ; gà con ; gà thì thì ; gái ; mấy con gà ; mấy con hàng ; ngực ; những con chim non ; những cô gà ; những đứa con nhỏ ; non ; thật trẻ con ; trứng ; tươi sợ ; và đây ; đàn con ;
|
|
chicks
|
bây ; bọn con gái ; chim non ; con ga ; con gà mái ; con gái ; con nhỏ kia ; con nhỏ ; con non ; con ; các cô gái ; các em để vui vẻ ; cô gái ; cô gái ở đây ; cô nàng ; gà con ; gà thì thì ; gái ; mấy con gà ; mấy con hàng ; ngực ; những con chim non ; những cô gà ; những đứa con nhỏ ; non ; thật trẻ con ; trứng ; tươi sợ ; và đây ; y con ga ; đàn con ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
pea-chick
|
* danh từ
- (động vật học) con công con |
|
squab-chick
|
* danh từ
- chim non, chim chưa ra ràng |
|
chick-pea
|
* danh từ
- cây đậu xanh |
|
chick-weed
|
* danh từ
- cỏ có hoa nhỏ màu trắng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
