English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: chests

Probably related with:
English Vietnamese
chests
ngực ; những cái rương hòm ; rương ;
chests
ngực ; những cái rương hòm ; rương ;

May related with:
English Vietnamese
chest-note
* danh từ
- giọng yếu ớt, giọng ngực (hát, nói)
chest-protector
* danh từ
- tấm giáp che ngực, cái che ngực
chest-trouble
* danh từ
- bệnh phổi mạn
chest-voice
* danh từ
- tiếng nói yếu ớt, tiếng ngực
community chest
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quỹ cứu tế (do tư nhân đóng góp)
dower-chest
* danh từ
- hòm để của hồi môn
medicine chest
* danh từ
- túi thuốc, hộp thuốc, tủ thuốc (gia đình)
steam-chest
-chest)
/'sti:mtʃest/
* danh từ
- (kỹ thuật) hộp hơi
chest of drawers
* danh từ
- tủ com - mốt
chested
- (tạo thành tính từ ghép) có kiểu ngực được nói rõ
= broad-chested+có ngực nở
= bare-chested+ngực trần
= she's flat-chested+cô ấy ngực lép
- (tạo thành tính từ ghép) có kiểu ngực được nói rõ
= broad-chested+có ngực nở
= bare-chested+ngực trần
= she's flat-chested+cô ấy ngực lép
tea-chest
* danh từ
- thùng trà (hòm gỗ nhẹ, lót kim loại đựng chè để xuất khẩu)
war chest
* danh từ
- qũy chiến tranh (ngân qũy được quyên góp để chi phí cho một cuộc chiến tranh hay cuộc vận động nào đó)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: