English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cheques

Probably related with:
English Vietnamese
cheques
chi phiếu có ; chi phiếu ; séc du lịch ;
cheques
chi phiếu có ; chi phiếu ; séc du lịch ;

May related with:
English Vietnamese
cheque
* danh từ
- séc
=to cash a cheque+ lĩnh tiền bằng séc
=to draw a cheque+ viết séc (để lấy tiền)
* nội động từ
- to cheque out lĩnh séc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: