English to Vietnamese
Search Query: chen
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
chen
|
anh trần ; chen no ; chân ; chương ; là cái bẫy ; là trần chân ; trần ca thì ; trần chân thì ; trần chân ; trần ; tên chương ; ông chen còn ; ông chen ; ông trần ; ông ;
|
|
chen
|
anh trần ; chen no ; chân ; chính ; chương ; là cái bẫy ; là trần chân ; trần ca thì ; trần chân thì ; trần chân ; trần ; tên chương ; ông chen còn ; ông chen ; ông trần ; ông ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
chen; subgenus chen
|
wild goose having white adult plumage
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chen
|
anh trần ; chen no ; chân ; chương ; là cái bẫy ; là trần chân ; trần ca thì ; trần chân thì ; trần chân ; trần ; tên chương ; ông chen còn ; ông chen ; ông trần ; ông ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
