English → Vietnamese
cheeks
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
cheeks
cái má kìa ; cái má ; gò má hình ; hai gò má ; má ; sự nhạo báng ; đôi ;
cheeks
cái má kìa ; cái má ; hai gò má ; má ; sự nhạo báng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- xương gò má
- xương gò má
* danh từ
- răng hàm
- răng hàm
* tính từ
- không nghiêm túc, mỉa mai, hay đùa
- không nghiêm túc, mỉa mai, hay đùa
- sự kiểm tra
- c. by resubstitution kiểm tra bằng cách thế (vào phương trình lúc đầu)
- c. by resubstitution kiểm tra bằng cách thế (vào phương trình lúc đầu)