English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cheeks

Probably related with:
English Vietnamese
cheeks
cái má kìa ; cái má ; gò má hình ; hai gò má ; má ; sự nhạo báng ; đôi ;
cheeks
cái má kìa ; cái má ; hai gò má ; má ; sự nhạo báng ;

May related with:
English Vietnamese
cheek-bone
* danh từ
- xương gò má
cheek-tooth
* danh từ
- răng hàm
tongue-in-cheek
* tính từ
- không nghiêm túc, mỉa mai, hay đùa
cheeking
- sự kiểm tra
- c. by resubstitution kiểm tra bằng cách thế (vào phương trình lúc đầu)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: