English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cheaper

Probably related with:
English Vietnamese
cheaper
coi rẻ ; giá thành rẻ hơn ; giảm giá ; hơn ; là một cái giá rẻ hơn ; một cái giá rẻ hơn ; nào rẻ hơn ; nên rẻ hơn ; rẻ hơn ngoài tiệm ; rẻ hơn nữa ; rẻ hơn ; rẻ tiền hơn ; rẻ tiền ; rẻ ; ít tốn kém hơn ;
cheaper
coi rẻ ; giá thành rẻ hơn ; giảm giá ; hơn ; một cái giá rẻ hơn ; nào rẻ hơn ; nên rẻ hơn ; rẻ hơn ngoài tiệm ; rẻ hơn nữa ; rẻ hơn ; rẻ tiền hơn ; rẻ tiền ; rẻ ;

May related with:
English Vietnamese
cheaper
coi rẻ ; giá thành rẻ hơn ; giảm giá ; hơn ; là một cái giá rẻ hơn ; một cái giá rẻ hơn ; nào rẻ hơn ; nên rẻ hơn ; rẻ hơn ngoài tiệm ; rẻ hơn nữa ; rẻ hơn ; rẻ tiền hơn ; rẻ tiền ; rẻ ; ít tốn kém hơn ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: