English to Vietnamese
Search Query: charlemagne
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
charlemagne
|
tới đại đế charlemagne ;
|
|
charlemagne
|
tới đại đế charlemagne ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
charlemagne; carolus; charles; charles i; charles the great
|
king of the Franks and Holy Roman Emperor; conqueror of the Lombards and Saxons (742-814)
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
