English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: chamberlains

Probably related with:
English Vietnamese
chamberlains
các hoạn quan của ; hoạn quan ; những hoạn quan bà đều ;

May related with:
English Vietnamese
chamberlain
* danh từ
- viên thị trấn
chamberlain
chamberlain đi nữa ; chamberlain đây ; thần ; thị thần cùng ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: