English to Vietnamese
Search Query: chalks
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
chalks
|
chưa tiến hành đổ bộ ; đội ;
|
|
chalks
|
chưa tiến hành đổ bộ ; đội ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chalk line
|
* danh từ
- dây bật phấn |
|
chalk talk
|
* danh từ
- buổi nói chuyện có minh hoạ trên bảng đen |
|
french chalk
|
* danh từ
- bột mịn dùng để đánh dấu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
