English to Vietnamese
Search Query: chaired
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
chaired
|
chủ trì cuộc ;
|
|
chaired
|
chủ trì cuộc ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bath-chair
|
* danh từ
- ghế (có bánh) xe (cho người ốm) |
|
camp-chair
|
-stool)
/'kæmpstu:l/ * danh từ - ghế xếp, ghế gấp |
|
cane-chair
|
* danh từ
- ghế mây |
|
chair warmer
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) anh chàng lười biếng, anh chàng vô công rỗi nghề |
|
chair-car
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường sắt) toa xe dành riêng |
|
corner-chair
|
* danh từ
- ghế ngồi cạnh lò sưởi |
|
deck-chair
|
* danh từ
- ghế xếp, ghế võng (có thể duỗi dài cho hành khách trên boong) |
|
easy-chair
|
* danh từ
- ghế có tay dựa |
|
elbow-chair
|
* danh từ
- ghế bành, ghế có dựa tay |
|
electric chair
|
* danh từ
- ghế điện (để xử tử) - sự xử tử bằng ghế điện |
|
folding-chair
|
* danh từ
- ghế gấp |
|
hammock chair
|
* danh từ
- ghế võng, ghế vải |
|
night-chair
|
-stool) /'naitstu:l/
* danh từ - ghế ỉa đêm |
|
push-chair
|
* danh từ
- ghế đẩy (của trẻ con) |
|
rail-chair
|
* danh từ
- (ngành đường sắt) gối đường ray |
|
rocking-chair
|
* danh từ
- ghế xích đu |
|
sedan-chair
|
* danh từ
- ghế kiệu ((cũng) sedan) |
|
swivel chair
|
* danh từ
- ghế quay |
|
wheel-chair
|
* danh từ
- ghế đẩy (có bánh xe, cho người tàn tật) |
|
bath chair
|
* danh từ
- ghế lăn, xe lăn (cho người tàn tật) |
|
chair car
|
* danh từ
- toa xe dành riêng |
|
chair-lift
|
* danh từ
- ghế treo trên dây cáp, và lên xuống để chở người |
|
chair-warmer
|
* danh từ
- (từ Mỹ, (từ lóng)) anh chàng lười biếng, anh chàng vô công rồi nghề |
|
easy chair
|
- ghế bành
|
|
high chair
|
* danh từ
- ghế cao cho trẻ con ngồi ăn |
|
wing-chair
|
* danh từ
- ghế bành có lưng tựa cao hai bên có hai trụ nhô lên |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
