English to Vietnamese
Search Query: cents
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cents
|
cent cho ; cent ; giá ; kiến ; mươi bảy xu ; tiền ; xen ; xu thôi mà ; xu thôi ; xu ; xu đây ; xu đươ ; đồng cho hầu ;
|
|
cents
|
cent cho ; cent ; giá ; kiến ; mươi bảy xu ; tiền ; xen ; xu thôi mà ; xu thôi ; xu ; xu đây ; xu đươ ; đồng cho hầu ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
five-per-cents
|
* danh từ số nhiều
- cổ phần lãi năm phần trăm |
|
per cent
|
* danh từ
- phần trăm =three per cent+ ba phần trăm |
|
red cent
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồng xu !I don't care a red cent - tớ cóc cần gì cả !not worth a red cent - không đáng một xu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
