English to Vietnamese
Search Query: ceilings
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
ceilings
|
sàn ; trần nhà ; trần ;
|
|
ceilings
|
trần nhà ; trần ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ceiling
|
* danh từ
- trần (nhà...) - (hàng không) độ cao tối đa (của một máy bay) - giá cao nhất; bậc lương cao nhất !to hit the ceiling - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nổi giận, tức giận |
|
ceilings and floors
|
- (Econ) Mức trần và mức sàn; Mức đỉnh và mức đáy.
|
|
ceilinged
|
- xem ceiling
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
