English to Vietnamese
Search Query: cds
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cds
|
cd ; chỉ ; các cd ; các đĩa cd mà ; các đĩa cd ; cả đĩa cd ; dĩa cd ; đĩa cd ;
|
|
cds
|
cd ; chỉ ; các cd ; các đĩa cd mà ; các đĩa cd ; cả đĩa cd ; dĩa cd ; đĩa cd ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cd (compact disk/disc)
|
- (Tech) đĩa gọn, đĩa CD
|
|
cd-rom drive
|
- (Tech) ỗ đĩa CD-ROM
|
|
cd-rom player
|
- (Tech) máy đọc đĩa CD-ROM
|
|
cd-rom
|
- (Tech) đĩa CD với bộ nhớ chỉ đọc
|
|
cd-i
|
- Một tiêu chuẩn về đựa compact
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
