English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cats

Probably related with:
English Vietnamese
cats
bi ̣ di ; bã ; cho mèo ; chú mèo này ; chú mèo ; con mèo của mình ; con mèo của ; con mèo nhỏ ; con mèo ; các chú mèo ; cũng ; lũ mèo ; me ̀ o ; mèo cũng ; mèo lắm ; mèo thì ; mèo ; mèo đi ; những chú mèo ; những chú mẹo ; những con mèo ; những mèo ; nuôi mèo ; thể tưởng tượng nổi ; với mèo ; đồ mèo ;
cats
bã ; cho mèo ; chú mèo này ; chú mèo ; con mèo của mình ; con mèo của ; con mèo nhỏ ; con mèo ; các chú mèo ; lũ mèo ; me ̀ o ; mèo cũng ; mèo lắm ; mèo thì ; mèo ; mèo đi ; những chú mèo ; những con mèo ; những mèo ; nuôi mèo ; thể tưởng tượng nổi ; với mèo ; đồ mèo ;

May related with:
English Vietnamese
cat o'-mountain
-mountain)
/,kætə'mauntin/
* danh từ
- (động vật học) mèo rừng Âu
- (động vật học) con báo
- người hay gây gỗ, người thích đánh nhau
cat-and-dog
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gay gắt, quyết liệt, ác liệt (cuộc cạnh tranh...)
cat-burglar
* danh từ
- tên kẻ trộm trèo tường
cat-lap
* danh từ
- nước trà loãng
cat-like
* tính từ
- như mèo
cat-mint
* danh từ
- (thực vật học) cây bạc hà mèo
cat-o'-nine-tails
* danh từ
- roi chín dài (để tra tấn)
cat-sleep
* danh từ
- giấc ngủ ngắn
* nội động từ
- chợp mắt đi một tí
cat-walk
* danh từ
- lối đi men cầu (cho công nhân đứng sửa...)
cheshire cat
* danh từ
- người lúc nào cũng nhăn nhở
copy-cat
* danh từ
- người bắt chước một cách mù quáng
hell-cat
* danh từ
- mụ phù thuỷ già
- người đàn bà hung dữ nanh ác
kit-cat
* danh từ
- Kit-cat Club câu lạc bộ của đảng Uých
- hội viên câu lạc bộ đảng Uých
=kit-cat portrait+ chân dung nửa người (trông thấy cả hai bàn tay)
musk-cat
* danh từ
- (động vật học) cầy hương
- (nghĩa bóng) người thích ăn diện
salt-cat
* danh từ
- mồi muối (muối trộn với sỏi, nước tiểu... để nhử chim bồ câu, giữ cho chúng khỏi bay xa mất)
scratch-cat
* danh từ
- người đàn bà nanh ác; đứa bé tinh ma
tiger-cat
* danh từ
- (động vật học) mèo rừng
tom-cat
* danh từ
- mèo đực
cat-house
* danh từ
- (từ Mỹ, tục tĩu) nhà thổ
cat-ice
* danh từ
- băng mỏng
cat-sup
* danh từ
- nước xốt cà chua nấm
cat-tail
* danh từ
- (thực vật) cây hương bồ
palm-cat
* danh từ
- (động vật học) chồn ngận hương
persian cat
* danh từ(Persian cat)+mèo Ba tư
pussy cat
* danh từ
- mèo (được dùng bởi trẻ em, dùng cho trẻ em)
scaredy-cat
* danh từ
- (thông tục) người nhát gan
siamese cat
* danh từ
- mèo Xiêm, mèo Thái lan (loài mèo phương Đông có lông ngắn màu nhợt, có mặt, tai, đuôi và chân đen hơn)
tabby cat
* danh từ
- <động> mèo mướp
tip-cat
* danh từ
- trò chơi đánh khăng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: