English to Vietnamese
Search Query: categorizes
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
categorizes
|
phân loại ;
|
|
categorizes
|
phân loại ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
categorical
|
* tính từ
- tuyệt đối, khẳng định, vô điều kiện - rõ ràng, minh bạch; xác thực |
|
categoricalness
|
* danh từ
- tính tuyệt đối, tính khẳng định, tính vô điều liện - tính rõ ràng, tính minh bạch; tính xác thực |
|
categorize
|
* danh từ
- chia loại, phân loại |
|
categorically
|
* phó từ
- thẳng thừng, dứt khoát |
|
categorization
|
- xem categorize
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
