English → Vietnamese
categorizes
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
categorizes
phân loại ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- tuyệt đối, khẳng định, vô điều kiện
- rõ ràng, minh bạch; xác thực
- tuyệt đối, khẳng định, vô điều kiện
- rõ ràng, minh bạch; xác thực
* danh từ
- tính tuyệt đối, tính khẳng định, tính vô điều liện
- tính rõ ràng, tính minh bạch; tính xác thực
- tính tuyệt đối, tính khẳng định, tính vô điều liện
- tính rõ ràng, tính minh bạch; tính xác thực
* danh từ
- chia loại, phân loại
- chia loại, phân loại
* phó từ
- thẳng thừng, dứt khoát
- thẳng thừng, dứt khoát
- xem categorize