English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bsc

Best translation match:
English Vietnamese
bsc
- cử nhân khoa học (như) BS
= to have a BSc in zoology+có bằng cử nhân khoa học về động vật học
= Jill Ayres BSc+Jill Ayres, cử nhân khoa học

May related with:
English Vietnamese
bsc
- cử nhân khoa học (như) BS
= to have a BSc in zoology+có bằng cử nhân khoa học về động vật học
= Jill Ayres BSc+Jill Ayres, cử nhân khoa học
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: