English to Vietnamese
Search Query: catches
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
catches
|
bao ; biết ; bắt gặp ; bắt ; bắt được ; cũng bùng ; mà bắt gặp ; nhìn ; sẽ bắt ; toả ; trúng được ; đuổi kịp ; đón ; được ; ̀ ;
|
|
catches
|
bao ; biết ; bắt gặp ; bắt ; bắt được ; cũng bùng ; mà bắt gặp ; nhìn ; sẽ bắt ; toả ; trúng được ; đuổi kịp ; đón ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
catch-'em-alive-o
|
* danh từ
- giấy dính (để) bẫy ruồi |
|
catch-as-catch-can
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) môn vật tự do |
|
catching
|
* tính từ
- truyền nhiễm, hay lây =a catching disease+ một bệnh hay lây - hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ |
|
catch-crop
|
* danh từ
- mùa phụ |
|
catch-title
|
* danh từ
- tên tắt quyển sách |
|
safety-catch
|
* danh từ
- chốt an toàn (nhất là thiết bị ngăn chặn một khẩu súng cướp cò) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
