English → Vietnamese
cataracts
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
cataracts
bị đục nhân mắt ; đục thuỷ tinh thể ;
cataracts
bị đục nhân mắt ; đục thuỷ tinh thể ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- thác nước lớn
- cơn mưa như trút nước
- (y học) bệnh đục nhân mắt
- (kỹ thuật) bộ hoãn xung; cái hãm, máy hãm
- thác nước lớn
- cơn mưa như trút nước
- (y học) bệnh đục nhân mắt
- (kỹ thuật) bộ hoãn xung; cái hãm, máy hãm