English to Vietnamese
Search Query: cataracts
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cataracts
|
bị đục nhân mắt ; đục thuỷ tinh thể ;
|
|
cataracts
|
bị đục nhân mắt ; đục thuỷ tinh thể ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cataract
|
* danh từ
- thác nước lớn - cơn mưa như trút nước - (y học) bệnh đục nhân mắt - (kỹ thuật) bộ hoãn xung; cái hãm, máy hãm |
|
cataract
|
bệnh cườm ; thác ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
