English to Vietnamese
Search Query: catapulted
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
catapulted
|
phóng ra ; phóng ;
|
|
catapulted
|
phóng ra ; phóng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
catapult
|
* danh từ
- súng cao su - máy phóng máy bay (trên tàu sân bay) - (sử học) máy lăng đá * ngoại động từ - bắn bằng súng cao su - phóng máy bay bằng máy phóng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
