English to Vietnamese
Search Query: catalogued
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
catalogued
|
liệt kê chính xác ;
|
|
catalogued
|
liệt kê chính xác ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
catalogue
|
* danh từ
- bản liệt kê mục lục * ngoại động từ - kẻ thành mục lục - chia thành loại - ghi vào mục lục |
|
cataloguer
|
* danh từ
- người liệt kê, người lập mục lục |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
