English to Vietnamese
Search Query: casualties
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
casualties
|
bao nhiêu thương vong ; bị thương vong ; các nạn nhân chiến tranh ; các nạn nhân ; các thương vong ; các tổn thất ; có nạn nhân nào ; có thương binh ; người bị giết ; người bị nạn ; người chết ; nạn nhân ; thiệt hại gì ; thương binh ; thương vong ; tổn thất ; tử vong ;
|
|
casualties
|
bao nhiêu thương vong ; bị thương vong ; các nạn nhân chiến tranh ; các nạn nhân ; các thương vong ; các tổn thất ; có nạn nhân nào ; có thương binh ; người bị giết ; người bị nạn ; người chết ; nạn nhân ; thiệt hại gì ; thương binh ; thương vong ; tổn thất ; tử vong ; vong ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
casualty
|
* danh từ
- tai hoạ, tai biến; tai nạn - (số nhiều) (quân sự) số thương vong, số người chết, số người bị thương, số người mất tích =the enemy suffered heavy casualties+ quân địch bị thương vong nặng nề - người chết, người bị thương, nạn nhân (chiến tranh, tai nạn...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
