English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: castles

Probably related with:
English Vietnamese
castles
lâu đài ;
castles
lâu đài ; những đền đài ;

May related with:
English Vietnamese
castle
* danh từ
- thành trì, thành quách
- lâu dài
- (đánh cờ) quân cờ thấp
!castles in the air (in Spain)
- lâu dài trên bãi cát; chuyện viển vông, chuyện không thực hiện được; mơ mộng hão huyền
=to build castles in the air (in Spain)+ xây lâu đài trên bãi cát, tính những chuyện viển vông
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: