English to Vietnamese
Search Query: castell
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
castell
|
hả castell ;
|
|
castell
|
hả castell ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
castellated
|
* tính từ
- theo kiểu lâu đài cổ - có nhiều lâu đài cổ - có chỗ đặt súng, có lỗ châu mai (đồn luỹ) |
|
castellation
|
- xem castellated
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
