English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: castell

Probably related with:
English Vietnamese
castell
hả castell ;
castell
hả castell ;

May related with:
English Vietnamese
castellated
* tính từ
- theo kiểu lâu đài cổ
- có nhiều lâu đài cổ
- có chỗ đặt súng, có lỗ châu mai (đồn luỹ)
castellation
- xem castellated
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: