English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: castaways

Probably related with:
English Vietnamese
castaways
người ;
castaways
người ;

May related with:
English Vietnamese
castaway
* danh từ
- người bị đắm tàu trôi giạt vào bờ; người sống sót trong vụ đắm tàu
- (nghĩa bóng) người bị ruồng bỏ; kẻ sống bơ vơ
* tính từ
- sống sót trong vụ đắm tàu
- (nghĩa bóng) bị ruồng bỏ; sống bơ vơ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: