English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cashiers

Probably related with:
English Vietnamese
cashiers
thu ngân ;
cashiers
thu ngân ;

May related with:
English Vietnamese
cashier
* danh từ
- thủ quỹ
* ngoại động từ
- cách chức, thải ra
- (quân sự) tước quân hàm (sĩ quan bộ binh và hải quân)
cashier
người trả tiền ; quỹ ; thu ngân ; thủ quỹ ; thủ quỹ à ; ông bán vé ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: