English to Vietnamese
Search Query: cartoonists
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cartoonists
|
các họa sĩ hoạt họa ; họa sĩ hoạt họa ; nhà vẽ tranh biếm họa ; tranh biếm họa ;
|
|
cartoonists
|
các họa sĩ hoạt họa ; họa sĩ hoạt họa ; nhà vẽ tranh biếm họa ; tranh biếm họa ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cartoonist
|
* danh từ
- người vẽ tranh đả kích, người vẽ tranh biếm hoạ |
|
cartoonist
|
họa sĩ tranh biếm họa ; người vẽ tranh biếm họa ; tranh biếm họa ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
