English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: carrots

Probably related with:
English Vietnamese
carrots
cà rốt ; củ cà rốt ; củ cải đỏ ; rốt ;
carrots
cà rốt ; că ; củ cà rốt ; củ cải đỏ ; rốt ;

May related with:
English Vietnamese
carrot
* danh từ
- cây cà rốt; củ cà rốt
- (số nhiều) (từ lóng) tóc đỏ hoe; người tóc đỏ hoe
carrot
bình tĩnh ; cà rốt ; cà rốt đi ; củ cà rốt ; củ cải ; ngọn cà rốt ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: