English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: carriers

Probably related with:
English Vietnamese
carriers
chiếc mẫu hạm ; các hãng ; các nhà mạng ; duy trì ; hạm ; loại ; mạng ; mẫu hạm ; nhà mang ; nhà mạng ; những hãng vận tải ; việc nhà mạng ; việc ;
carriers
chiếc mẫu hạm ; chở ; các nhà mạng ; duy trì ; hạm ; loại ; mạng ; mẫu hạm ; nhà mang ; nhà mạng ; những hãng vận tải ; việc nhà mạng ;

May related with:
English Vietnamese
aircraft carrier
* danh từ
- tàu sân bay
bren carrier
* danh từ
- (quân sự) xe xích sắt đạn bắn không thủng
carrier-borne
* tính từ
- được chở trên tàu sân bay
=carrier-borne aircraft+ máy bay của tàu sân bay
=carrier-borne attack+ cuộc tấn công bằng máy bay từ tàu sân bay
carrier-nation
* danh từ
- nước chuyên cho thuê tàu vận chuyển
carrier-pigeon
???
hod-carrier
* danh từ
- người vác xô vữa, người vác sọt gạch (ở công trường) ((cũng) hodman)
letter-carrier
* danh từ
- người đưa thư
aural carrier
- (Tech) sóng mang thanh, sóng tải âm
carrier cable
- (Tech) cáp truyền sóng
carrier channel
- (Tech) kênh truyền sóng
charge carrier
- (Tech) hạt mang điện tích
data carrier
- (Tech) vật mang dữ liệu
digital loop carrier system
- (Tech) hệ thống tải chu trình số tự
electric carrier signal
- (Tech) tín hiệu mang điện
excess charge carrier
- (Tech) hạt mang điện tích thừa
aircraft-carrier
* danh từ
- tàu sân bay, hàng không mẫu hạm
carrier-bag
* danh từ
- túi bằng giấy hoặc chất dẻo để đựng hàng hoá
mail-carrier
* danh từ
- xe mang thư
- như letter-carrier
tricycle-carrier
- như box-tricycle
troop-carrier
* danh từ
- tàu bay chuyên chở quân đội
water-carrier
* danh từ
- người chở nước
- thùng chứa nước
- phương tiện vận tải đường thủy; tàu; thuyền
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: