English to Vietnamese
Search Query: carpets
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
carpets
|
những tấm thảm ; thảm ; tấm thảm ; tấm thảm được nhập ;
|
|
carpets
|
những tấm thảm ; thảm ; tấm thảm ; tấm thảm được nhập ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
carpet-bag
|
* danh từ
- túi hành lý; túi du lịch !carpet-bag government - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chính quyền của bọn đầu cơ chính trị; chính quyền lừa bịp |
|
carpet-bagger
|
* danh từ
- người ứng cử (quốc hội...) ở ngoài địa hạt của mình; người vận động về chính trị ngoài địa hạt của mình - (sử học) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người miền Bắc hoạt động đầu cơ chính trị ở miền Nam (sau cuộc nội chiến) |
|
carpet-bed
|
* danh từ
- luống cây lùn bố trí thành hình |
|
carpet-bomb
|
* động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) ném bom rải thảm |
|
carpet-bombing
|
* danh từ
- sự ném bom rải thảm |
|
carpet-knight
|
* danh từ
- lính ở nhà, lính không ra trận - người lính giao thiệp với đàn bà con gái |
|
carpet-raid
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) cuộc ném bom rải thảm |
|
carpet-slippers
|
* danh từ
- dép rơm |
|
carpet-sweeper
|
* danh từ
- chổi quét thảm - máy hút bụi (ở thảm) |
|
pine-carpet
|
-carpet) /'pain,kɑ:pit/
* danh từ - (động vật học) mọt thông |
|
turkey carpet
|
* danh từ
- thảm len |
|
carpet sweeper
|
* danh từ
- chổi quét thấm, máy hút bụi ở thảm |
|
carpet-rod
|
* danh từ
- que sắt để giữ thảm ở các cầu thang |
|
carpet-shark
|
* danh từ
- loại cá mập da lấm chấm (Tây Thái-bình -dương) |
|
carpeting
|
* danh từ
- vật liệu làm thảm - thảm nói chung - sự mắng nhiếc thậm tệ = He gave me a real carpeting+Anh ta mắng nhiếc tôi thậm tệ |
|
persian carpet
|
* danh từ(Persian carpet)+thảm Ba tư
|
|
red carpet
|
* danh từ
- thảm đỏ (để đón một vị khách quan trọng) |
|
stair-carpet
|
* danh từ
- tấm thảm dài trải trên các bậc cầu thang |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
